ADSL MEGAVNN VNPT adsl vnpt, lap mang vnpt, lap adsl vnpt, lap dat adsl vnpt
9.7 10 368 Designed by dichvuvnpt.com

DỊCH VỤ INTERNET VNPT

Bảo hiểm xã hội VNPT

vnpt4


 

GÓI ĐĂNG KÝ MỚI HOẶC GIA HẠN VNPT-BHXH

VNPT-BHXH1

 

 

GÓI ĐĂNG KÝ MỚI TÍCH HỢP VNPT-BHXH VÀ VNPT-CA

KHAI THUẾ QUA MẠNG

 VNPT-BHXH2

Ghi chú:

Gói cước VNPT- IVAN 10: Tổ chức, doanh nghiệp…có số lao động từ 1 lao động đến 10 lao động

Gói cước VNPT- IVAN 100: Tổ chức, doanh nghiệp,có số lao động từ 11 lao động đến 100 lao động.

 

Gói cước VNPT- IVAN 1000: Tổ chức, doanh nghiệp…có số lao động từ 101 lao động đến 1.000 lao động.

 

 

 

Thời hạn gói cước

Tên Gói cước

Giá

gói cước

Giá thiết

bị Token

18 tháng

VNPT-VAN 10 và VNPT - CA

 1.320.000

 Bên A mua mới : 550,000 VNĐ

 Bên A tự trang bị

VNPT-VAN 100 và VNPT - CA

 1.584.000

VNPT-VAN 1000 và VNPT- CA

 1.897.500

VNPT – VAN Max và VNPT - CA

 2.200.000

33 tháng

VNPT-VAN 10 và VNPT - CA

 2.156.000

VNPT-VAN 100 và VNPT - CA

 2.695.000

VNPT-VAN 1000 và VNPT- CA

 3.157.000

VNPT – VAN Max và VNPT - CA

 3.658.600

48 tháng

VNPT-VAN 10 và VNPT - CA

 2.530.000

VNPT-VAN 100 và VNPT - CA

 3.020.600

VNPT-VAN 1000 và VNPT- CA

 3.608.000

VNPT – VAN Max và VNPT - CA

 4.202.000

 

LIST SỐ VINAPHONE

 

HOTLINE:

0938.555.921

0919.621.921

01255.571.571 = 250.000 

0918.96.0033 = 200.000 

01299.324.324 = 250.000 

01299.845.845 = 250.000 

0949.19.0606 = 200.000 

0919.47.3131 = 200.000 

0915.78.0770 = 200.000 

01249.33.22.33 = 300.000 

0949.36.7373 = 250.000 

0911.38.2552 = 250.000 

01232.870.870 = 250.000 

0916.71.1515 = 200.000 

01233.649.649 = 250.000 

0915.53.0303 = 200.000 

0949.51.7676 = 250.000 

0911.737.636 = 250.000 

0916.253.293 = 200.000 

0947.38.6060 = 200.000 

0914.280.568 = 200.000 

0915.191.788 = 200.000 

0911.127.147 = 200.000 

0911.36.3773 = 200.000 

0916.72.0202 = 200.000 

0915.121.126 = 200.000 

0919.011.031 = 200.000 

0915.367.637 = 200.000 

0914.783.568 = 200.000 

01248.537.537 = 250.000 

0919.79.0770 = 300.000 

0911.9090.70 = 200.000 

0911.07.44.79 = 200.000 

0919.312.317 = 200.000 

0913.0207.39 = 200.000 

0911.493.179 = 200.000 

0918.677.239 = 200.000 

0917.8086.39 = 200.000 

0918.3837.86 = 200.000 

0916.598.339 = 200.000 

0911.737.639 = 200.000 

0911.915.339 = 200.000 

0913.20.1939 = 250.000 

0915.87.1080 = 200.000 

0911.69.1080 = 200.000 

0919.18.7479 = 200.000 

0918.927.000 = 200.000 

0915.446.000 = 200.000 

0913.246.188 = 200.000 

0916.5758.39 = 200.000 

0915.24.7939 = 250.000 

0949.60.1968 = 250.000 

0911.650.679 = 250.000 

0916.930.879 = 250.000 

0917.65.1939 = 200.000 

0912.67.7070 = 200.000 

0917.150.968 = 250.000 

0918.96.61.96 = 200.000 

0912.0123.04 = 200.000 

0911.671.761 = 200.000 

0911.1515.58 = 200.000 

0919.775.788 = 200.000 

0911.12.4949 = 250.000